Posts

Showing posts with the label keep

VERBS - Các Động Từ Đơn Giản Dùng Phổ Biến Trong Tiếng Anh - Chia Theo Chủ Đề

Image
A. SIMPLE VERBS IN DIFFERENT TOPICS QUESTION  Câu hỏi:  Học & nhớ các động từ tiếng Anh theo các chủ đề trong công việc và cuộc sống thường ngày có khó không? Trả lời:  KHÔNG KHÓ để học & nhớ các động từ này. 1. Xem lại bài viết sau để hiểu rõ về các đặc điểm quan trọng của ĐỘNG TỪ (v) trong tiếng Anh: https://vhsimple.blogspot.com/ dong tu don gian pho bien tieng Anh 2. Các động từ đơn giản dùng phổ biến có thể học theo các chủ đề trong cuộc sống thường ngày để ghi nhớ tốt hơn và nâng cao vốn từ vựng.  Bạn hãy nghĩ đến 1 chủ đề bất kỳ (như làm việc, vui chơi, mua sắm, du lịch, hoạt động cơ thể...) và liệt kê các hành động của chủ đề đó bằng tiếng Việt rồi đoán nghĩa tiếng Anh của nó là gì nhé.  Các bạn có thể tìm sự hỗ trợ của Từ điển Việt-Anh. Các bạn sẽ thấy rằng 9 0% các từ tiếng Anh bạn tìm được cho các hành động đó là những từ đơn giản.   *Lưu ý:   🔑  ️ Để nắm rõ cách đọc cách đọc đúng (phiên âm), dấu nhấn, toàn bộ các nghĩa, cách ...

VERBS - Các Động Từ Đơn Giản Dùng Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh - Không Cần Tìm Từ Khó

Image
  A. SIMPLE VERBS WITH DIFFERENT MEANINGS QUESTION 1 Câu hỏi:  Động từ trong tiếng Anh nói chung có đặc điểm gì quan trọng? Trả lời: 1. Động từ (v) là từ chỉ hành động 2. Động từ là từ loại quan trọng nhất trong tiếng Anh vì bất kỳ 1 từ đơn lẻ nào cũng thường có nghĩa về động từ. Tức là cho dù từ đó là danh từ (n) hay tính từ (adj) thì vẫn có thể có thêm nghĩa về động từ, khi tra từ điển sẽ biết. Ex: face (n) gương mặt face (v) đối mặt fit (adj) vừa vặn fit (v) làm cho vừa vặn 3. Động từ (v) trong tiếng Anh thường là các động từ đơn giản như GO, TAKE, HAVE, DO, MAKE, KEEP, GET, LOOK... để chỉ các hoạt động của cơ thể, tay chân (ăn chơi chạy nhảy …) 4. Mỗi động từ đơn giản có rất nhiều nghĩa khác nhau tùy theo tình huống diễn đạt (xem từ điển OXFORD ADVANCED LEARNER để biết đầy đủ các nghĩa) QUESTION 2 Câu hỏi:  Tại sao các động từ (v) đơn giản trong tiếng Anh như HAVE, TAKE, GET, GIVE, DO, MAKE, KEEP, SEE... lại có nhiều nghĩa? Trả lời: 1. Một động t...